take a decision

/teɪk ə dɪˈsɪʒən/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với việc đưa ra quyết định.
    Synonym of make a decision.
    Từ đồng nghĩa:make a decision
🎬 Nghe “take a decision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish